VIETNAMESE

chạm

word

ENGLISH

touch

  
VERB

/tʌtʃ/

graze

Rơ là trạng thái tiếp xúc nhẹ hoặc không rõ ràng.

Ví dụ

1.

Anh ấy rơ nhẹ lên vải.

He touched the fabric gently.

2.

Anh ấy rơ nhẹ lên tay cô ấy.

He touched her hand softly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Touch khi nói hoặc viết nhé! check Touch vs. FeelPhân biệt: Touch chỉ hành động tiếp xúc vật lý, trong khi Feel thường nhấn mạnh đến cảm giác hoặc cảm xúc. Ví dụ:He touched the surface to check the texture.(Anh ấy rờ bề mặt để kiểm tra kết cấu.) She felt the fabric before buying.(Cô ấy cảm nhận chất liệu trước khi mua.) check Touch vs. TapPhân biệt: Tap mang nghĩa chạm nhẹ, nhanh, thường dùng để tạo tín hiệu hoặc phản ứng. Ví dụ:The baby touched her mother’s face.(Em bé rờ mặt mẹ.) He tapped the screen to open the app.(Anh ấy nhấn vào màn hình để mở ứng dụng.)