VIETNAMESE
hồ hải
bất an
ENGLISH
unsettled
/ʌnˈsɛtl̩d/
anxious, restless
Hồ hải là trạng thái lo âu, rối loạn và không tập trung.
Ví dụ
1.
Cô ấy cảm thấy hồ hải trước kỳ thi lớn.
She felt unsettled before the big exam.
2.
Hồ hải ảnh hưởng đến việc ra quyết định.
Unsettled emotions affect decision-making.
Ghi chú
Unsettled là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của unsettled nhé!
Nghĩa 1: Không ổn định hoặc chưa được giải quyết.
Ví dụ: The dispute between the two parties remains unsettled.
(Cuộc tranh chấp giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết.)
Nghĩa 2: Cảm giác lo lắng hoặc bất an.
Ví dụ: She felt unsettled after hearing the strange noise at night.
(Cô ấy cảm thấy bất an sau khi nghe thấy tiếng động lạ vào ban đêm.)
Nghĩa 3: Chưa định cư hoặc chưa được sắp xếp.
Ví dụ: The nomads lived an unsettled life, moving from place to place.
(Những người du mục sống cuộc sống chưa định cư, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết