VIETNAMESE

sự bất an

sự lo lắng

word

ENGLISH

insecurity

  
NOUN

/ˌɪnsɪˈkjʊərəti/

unease, anxiety

Sự bất an là trạng thái lo lắng, không yên tâm về điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự bất an của anh ấy được thể hiện rõ trong bài phát biểu.

His insecurity was evident in his speech.

2.

Sự bất an có thể cản trở thành công.

Insecurity can hinder success.

Ghi chú

Insecurity là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của insecurity nhé! check Nghĩa 1: Cảm giác không an toàn hoặc thiếu tự tin về bản thân. Ví dụ: Her insecurity about her abilities prevented her from applying for the job. (Sự bất an về khả năng của mình đã ngăn cản cô ấy nộp đơn xin việc.) check Nghĩa 2: Tình trạng không ổn định hoặc dễ bị tổn thương, đặc biệt trong các khía cạnh tài chính hoặc xã hội. Ví dụ: Economic insecurity is a major concern for many families. (Sự bất ổn kinh tế là mối quan tâm lớn đối với nhiều gia đình.) check Nghĩa 3: Tâm lý lo lắng về việc không được yêu thương hoặc chấp nhận. Ví dụ: His insecurity in relationships often led to jealousy. (Sự bất an trong các mối quan hệ của anh ấy thường dẫn đến ghen tuông.) check Nghĩa 4: Sự thiếu bảo vệ hoặc an toàn trước nguy hiểm vật lý hoặc tấn công. Ví dụ: The villagers lived in insecurity due to frequent robberies. (Người dân trong làng sống trong bất an vì những vụ cướp thường xuyên.)