VIETNAMESE

sự bền vững

sự ổn định

word

ENGLISH

sustainability

  
NOUN

/səˌsteɪnəˈbɪləti/

durability, stability

Sự bền vững là trạng thái ổn định và lâu dài.

Ví dụ

1.

Dự án tập trung vào sự bền vững.

The project focuses on sustainability.

2.

Sự bền vững rất quan trọng đối với môi trường.

Sustainability is vital for the environment.

Ghi chú

Sự bền vững là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sự bền vững nhé! check Nghĩa 1: Khả năng duy trì ổn định mà không làm tổn hại đến tương lai. Tiếng Anh: Sustainability Ví dụ: Sustainability in farming ensures long-term food security. (Sự bền vững trong nông nghiệp đảm bảo an ninh lương thực lâu dài.) check Nghĩa 2: Tính kiên cố, không dễ bị phá hủy hoặc thay đổi. Tiếng Anh: Durability Ví dụ: The durability of this material makes it ideal for construction. (Sự bền vững của chất liệu này khiến nó trở nên lý tưởng cho xây dựng.) check Nghĩa 3: Khả năng chịu đựng và thích nghi trước thay đổi. Tiếng Anh: Resilience Ví dụ: The resilience of the community was evident after the disaster. (Sự bền vững của cộng đồng thể hiện rõ sau thảm họa.)