VIETNAMESE

tin người

Cả tin

word

ENGLISH

Trusting

  
ADJ

/ˈtrʌstɪŋ/

Naive

Tin người là xu hướng tin tưởng vào người khác một cách dễ dàng.

Ví dụ

1.

Cô ấy quá tin người đến mức bất lợi.

She is too trusting for her own good.

2.

Họ khuyên cô ấy đừng quá tin người.

They advised her not to be so trusting.

Ghi chú

Tin người là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tin người nhé! checkNghĩa 1: Dễ dàng tin tưởng vào người khác mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng. Tiếng Anh: Trusting Vi dụ: She is too trusting of strangers. (Cô ấy quá tin người lạ.) checkNghĩa 2: Xu hướng tin vào lòng tốt và ý định thiện chí của người khác. Tiếng Anh: Credulous Vi dụ: His credulous nature often led to mistakes. (Bản tính tin người của anh ấy thường dẫn đến sai lầm.) checkNghĩa 3: Đặt niềm tin vào người khác vì không có lựa chọn nào khác. Tiếng Anh: Reliant Vi dụ: She was reliant on him for guidance. (Cô ấy phải tin người để nhận được sự hướng dẫn từ anh ta.)