VIETNAMESE

Tự sinh sôi nảy nở

tự tái tạo, tự sinh sản

word

ENGLISH

Self-replicating

  
ADJ

/sɛlf ˈrɛplɪkeɪtɪŋ/

self-producing

"Tự sinh sôi nảy nở" là quá trình tự tái tạo hoặc phát triển mà không cần yếu tố tác động từ bên ngoài.

Ví dụ

1.

The scientists observed self-replicating organisms in the lab.

Các nhà khoa học đã quan sát các sinh vật tự sinh sôi nảy nở trong phòng thí nghiệm.

2.

This material is capable of self-replicating under certain conditions.

Vật liệu này có khả năng tự sinh sôi nảy nở trong những điều kiện nhất định.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-replicating nhé! check Self-duplicating - Tự nhân đôi hoặc sao chép chính nó Ví dụ: The virus is self-duplicating in nature. (Virus có bản chất tự nhân đôi.) check Autonomous reproduction - Khả năng tự tái tạo Ví dụ: These cells exhibit autonomous reproduction. (Những tế bào này thể hiện khả năng tự tái tạo.) check Self-propagating - Tự lan truyền hoặc phát triển Ví dụ: The organism is self-propagating under the right conditions. (Sinh vật này tự phát triển dưới điều kiện phù hợp.) check Self-cloning - Tự nhân bản hoặc sao chép bản thân Ví dụ: The bacteria are capable of self-cloning. (Vi khuẩn có khả năng tự nhân bản.) check Reproductive - Liên quan đến việc tái tạo hoặc sinh sản Ví dụ: Reproductive capabilities are essential for survival. (Khả năng sinh sản là yếu tố cần thiết cho sự sống.)