VIETNAMESE

tính chủ quan

Thiên kiến

word

ENGLISH

Subjective

  
ADJ

/səbˈʤɛktɪv/

Biased

Tính chủ quan là cách nhìn nhận, đánh giá theo cảm tính cá nhân, thiếu khách quan.

Ví dụ

1.

Ý kiến của anh ấy rất chủ quan.

His opinion is highly subjective.

2.

Họ tranh luận về quan điểm chủ quan của anh ấy.

They debated his subjective perspective.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Subjective nhé! checkSubjective – Chủ quan Phân biệt: Subjective nghĩa là dựa trên cảm nhận hoặc ý kiến cá nhân, không phải thực tế khách quan. Ví dụ: His evaluation of the project was highly subjective. (Đánh giá của anh ấy về dự án mang tính chủ quan cao.) checkBiased – Thiên vị Phân biệt: Biased nhấn mạnh sự không công bằng, thiên về một bên. Ví dụ: The judge’s decision seemed biased. (Quyết định của thẩm phán có vẻ thiên vị.) checkPersonal – Mang tính cá nhân Phân biệt: Personal dùng để chỉ điều gì đó liên quan đến cá nhân và cảm xúc của họ. Ví dụ: Her choice of colors is purely personal. (Sự lựa chọn màu sắc của cô ấy hoàn toàn mang tính cá nhân.)