VIETNAMESE

Thuốc hạ sốt

Thuốc giảm sốt

word

ENGLISH

Antipyretic

  
NOUN

/ˌæntɪˈpaɪərɪtɪk/

Fever reducer

“Thuốc hạ sốt” là loại thuốc giúp giảm nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.

Ví dụ

1.

Thuốc hạ sốt giảm nhiệt độ nhanh chóng.

Antipyretics bring down high fevers quickly.

2.

Bác sĩ kê thuốc hạ sốt cho cơn sốt.

The doctor prescribed an antipyretic for the fever.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Antipyretic nhé! check Fever reducer - Thuốc giảm sốt

Phân biệt: Fever reducer là thuật ngữ thông dụng hơn, chỉ các loại thuốc giúp hạ nhiệt độ cơ thể.

Ví dụ: Paracetamol is a common fever reducer. (Paracetamol là một loại thuốc giảm sốt phổ biến.) check Temperature-lowering drug - Thuốc hạ nhiệt

Phân biệt: Temperature-lowering drug tập trung vào tác dụng làm giảm nhiệt độ cơ thể, tương tự antipyretic.

Ví dụ: Temperature-lowering drugs are essential during high fevers. (Thuốc hạ nhiệt rất cần thiết trong trường hợp sốt cao.) check Heat-reducing medicine - Thuốc giảm nóng

Phân biệt: Heat-reducing medicine là cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vào việc làm dịu các triệu chứng sốt.

Ví dụ: Heat-reducing medicines provide relief from fever discomfort. (Thuốc giảm nóng giúp làm dịu sự khó chịu do sốt.)