VIETNAMESE

tính cách mạnh mẽ

Cứng cỏi

word

ENGLISH

Strong-willed

  
ADJ

/ˈstrɔŋˌwɪld/

Determined

Tính cách mạnh mẽ là sự kiên cường, không dễ bị lung lay trước khó khăn.

Ví dụ

1.

Cô ấy là một lãnh đạo mạnh mẽ.

She is a strong-willed leader.

2.

Tính cách mạnh mẽ của anh ấy truyền cảm hứng cho người khác.

His strong-willed nature inspires others.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strong-willed nhé! checkPersistent – Kiên trì Phân biệt: Persistent mang ý nghĩa không bỏ cuộc trước khó khăn hoặc thử thách. Ví dụ: She remained persistent in her efforts to finish the project. (Cô ấy vẫn kiên trì trong nỗ lực hoàn thành dự án.) checkResilient – Bền bỉ Phân biệt: Resilient tập trung vào khả năng phục hồi sau khó khăn hoặc thất bại. Ví dụ: His resilient nature helped him overcome the challenges. (Bản chất bền bỉ của anh ấy giúp anh vượt qua những thử thách.) checkTenacious – Cứng cỏi Phân biệt: Tenacious nhấn mạnh vào sự quyết tâm bám chặt mục tiêu. Ví dụ: Her tenacious attitude impressed her team. (Thái độ cứng cỏi của cô ấy gây ấn tượng với đội của cô.)