VIETNAMESE
tính cách hướng nội
Khép kín
ENGLISH
Introverted
/ˈɪntrəˌvɜrtɪd/
Reserved
Tính cách hướng nội là xu hướng tập trung vào nội tâm, ít giao tiếp xã hội.
Ví dụ
1.
Anh ấy hướng nội và thích sự yên tĩnh.
He is introverted and enjoys solitude.
2.
Tính cách hướng nội giúp cô ấy tập trung sâu sắc.
Her introverted nature allows her to focus deeply.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Introverted nhé!
Introverted – Hướng nội
Phân biệt:
Introverted tập trung vào thế giới nội tâm, ít giao tiếp xã hội.
Ví dụ:
She is introverted and prefers staying at home with a good book.
(Cô ấy là người hướng nội và thích ở nhà với một cuốn sách hay.)
Reserved – Kín đáo
Phân biệt:
Reserved không thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ quá nhiều ra bên ngoài.
Ví dụ:
He is reserved and rarely shares his opinions in meetings.
(Anh ấy kín đáo và hiếm khi chia sẻ ý kiến trong các cuộc họp.)
Shy – Rụt rè
Phân biệt:
Shy là cảm giác ngại ngùng hoặc thiếu tự tin khi giao tiếp.
Ví dụ:
The shy student avoided speaking in front of the class.
(Học sinh rụt rè tránh nói trước lớp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết