VIETNAMESE

Sự dự đoán bệnh

Tiên đoán bệnh

word

ENGLISH

Disease prognosis

  
NOUN

/dɪˈziːz prɒɡˈnəʊsɪs/

Prediction

“Sự dự đoán bệnh” là khả năng ước đoán bệnh dựa trên triệu chứng hoặc xét nghiệm.

Ví dụ

1.

Sự dự đoán bệnh thay đổi tùy theo từng trường hợp.

Disease prognosis varies depending on the case.

2.

Sự dự đoán bệnh chính xác giúp lập kế hoạch điều trị.

Accurate disease prognosis helps in planning treatment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disease prognosis nhé! check Prediction - Dự đoán

Phân biệt: Prediction mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y tế.

Ví dụ: The doctor made a prediction based on the patient's symptoms. (Bác sĩ đưa ra dự đoán dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân.) check Forecast - Tiên lượng

Phân biệt: Forecast là thuật ngữ ít phổ biến hơn trong y học, nhưng thường được dùng để mô tả khả năng xảy ra của bệnh.

Ví dụ: The forecast for recovery is optimistic given the early treatment. (Tiên lượng phục hồi là khả quan nhờ điều trị sớm.) check Outcome estimation - Ước lượng kết quả

Phân biệt: Outcome estimation tập trung vào việc đánh giá kết quả dựa trên các yếu tố hiện tại.

Ví dụ: The disease prognosis includes an outcome estimation for long-term effects. (Dự đoán bệnh bao gồm ước lượng kết quả về ảnh hưởng lâu dài.)