VIETNAMESE

rớm

nhỏ, chảy

word

ENGLISH

trickle

  
VERB

/ˈtrɪkl/

drip

Rớm là trạng thái vừa mới bắt đầu chảy, thường dùng cho nước mắt hoặc máu.

Ví dụ

1.

Nước rớm chảy trên ly.

The water trickled down the glass.

2.

Máu rớm chảy trên cánh tay cô ấy.

The blood trickled down her arm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của trickle nhé! /thontk1/ Trickle vs. Drip /thontk2/ Trickle chỉ dòng chảy nhỏ nhưng liên tục, trong khi drip chỉ các giọt nhỏ đơn lẻ. /thontk4/ Water trickled down the wall. (Nước rớm chảy dọc bức tường.) A drop of water dripped from the faucet. (Một giọt nước nhỏ xuống từ vòi.) /thontk1/ Trickle vs. Stream /thontk2/ Stream ám chỉ dòng chảy lớn hơn và mạnh mẽ hơn so với trickle. /thontk4/ Tears trickled down her face. (Nước mắt rớm chảy trên má cô ấy.) A stream of water flowed through the valley. (Một dòng nước chảy qua thung lũng.)