VIETNAMESE

tính nết

Tính cách

word

ENGLISH

Disposition

  
NOUN

/ˌdɪspəˈzɪʃən/

Personality

Tính nết là tính cách và hành vi đặc trưng của một người.

Ví dụ

1.

Tính nết tốt của cô ấy làm cô ấy được yêu mến.

Her kind disposition makes her well-liked.

2.

Tính nết vui vẻ của anh ấy nâng cao tinh thần mọi người.

His cheerful disposition lifted everyone’s spirits.

Ghi chú

Tính nết là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tính nết nhé! checkNghĩa 1: Tính khí, tính cách. Tiếng Anh: Disposition Ví dụ: Her cheerful disposition made everyone enjoy working with her. (Tính khí vui vẻ của cô ấy khiến mọi người thích làm việc cùng.) checkNghĩa 2: Tính cách. Tiếng Anh: Personality Ví dụ: His outgoing personality makes him the life of every party. (Tính cách hòa đồng của anh ấy khiến anh trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.) checkNghĩa 3: Khí chất, tính tình. Tiếng Anh: Temperament Ví dụ: Her calm temperament helps her handle stressful situations. (Tính tình điềm đạm của cô ấy giúp cô xử lý các tình huống căng thẳng.)