VIETNAMESE

Mở khí quản

Thủ thuật mở khí quản

word

ENGLISH

Tracheostomy

  
NOUN

/ˌtreɪkiˈɒstəmi/

Airway surgery

“Mở khí quản” là thủ thuật tạo lỗ mở trên khí quản để hỗ trợ thở.

Ví dụ

1.

Mở khí quản đảm bảo thở đúng cách trong tình huống khẩn cấp.

Tracheostomy ensures proper breathing in emergencies.

2.

Bác sĩ đã thực hiện mở khí quản ngay lập tức.

The surgeon performed a tracheostomy immediately.

Ghi chú

Từ Mở khí quản là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học và phẫu thuật cấp cứu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Airway management - Quản lý đường thở Ví dụ: Tracheostomy is a critical procedure in airway management for severe cases. (Mở khí quản là một thủ thuật quan trọng trong quản lý đường thở cho các trường hợp nghiêm trọng.) check Breathing support - Hỗ trợ hô hấp Ví dụ: A tracheostomy provides long-term breathing support for patients with respiratory failure. (Mở khí quản cung cấp hỗ trợ hô hấp lâu dài cho bệnh nhân suy hô hấp.) check Surgical opening - Mở đường phẫu thuật Ví dụ: The surgeon created a surgical opening in the trachea to insert a tube. (Bác sĩ đã tạo một đường mở phẫu thuật trên khí quản để đặt ống.)