VIETNAMESE
thơ thẩn
Lơ đãng
ENGLISH
Aimless
/ˈeɪmləs/
Wandering
Thơ thẩn là trạng thái mơ màng, không tập trung, đi lại mà không có mục đích rõ ràng.
Ví dụ
1.
Anh ấy thơ thẩn trong công viên.
He wandered aimlessly in the park.
2.
Cô ấy dường như thơ thẩn trong suy nghĩ.
She seemed aimless in her thoughts.
Ghi chú
Thơ thẩn là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thơ thẩn nhé!
Nghĩa 1: Mơ màng, không tập trung suy nghĩ
Tiếng Anh: Daydreaming
Ví dụ: He sat by the window, daydreaming for hours.
(Anh ấy ngồi bên cửa sổ, thơ thẩn suốt hàng giờ.)
Nghĩa 2: Đi lang thang mà không có mục đích rõ ràng
Tiếng Anh: Wandering
Ví dụ: She was wandering through the empty streets.
(Cô ấy thơ thẩn trên những con đường vắng.)
Nghĩa 3: Trạng thái không có động lực, vô định
Tiếng Anh: Aimless
Ví dụ: His aimless behavior worried his family.
(Hành vi thơ thẩn của anh ấy làm gia đình lo lắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết