VIETNAMESE

thượng võ

Trọng võ

word

ENGLISH

Chivalrous

  
ADJ

/ˈʃɪvəlrəs/

Gallant

Thượng võ là tinh thần trọng võ đạo, đề cao lòng trung thực và danh dự.

Ví dụ

1.

Anh ấy thể hiện tinh thần thượng võ.

He displayed a chivalrous attitude.

2.

Những hành động thượng võ của anh ấy được tôn trọng.

His chivalrous deeds earned him respect.

Ghi chú

Thượng võ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thượng võ nhé! checkNghĩa 1: Tinh thần trọng võ đạo, danh dự Tiếng Anh: Chivalrous Vi dụ: He always showed a chivalrous attitude in life. (Anh ấy luôn thể hiện tinh thần thượng võ trong cuộc sống.) checkNghĩa 2: Sự cao thượng, không vụ lợi Tiếng Anh: Gallant Vi dụ: His gallant actions earned him admiration. (Hành động thượng võ của anh ấy đã được ngưỡng mộ.) checkNghĩa 3: Thái độ mạnh mẽ, tôn trọng luật chơi Tiếng Anh: Sportsmanlike Vi dụ: His sportsmanlike behavior was praised. (Thái độ thượng võ của anh ấy được khen ngợi.)