VIETNAMESE

tính cá biệt

Độc đáo

word

ENGLISH

Individualistic

  
ADJ

/ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/

Unique

Tính cá biệt là sự độc đáo, khác biệt, không giống ai.

Ví dụ

1.

Phong cách cá biệt của cô ấy nổi bật.

Her individualistic style stands out.

2.

Họ ngưỡng mộ cách tiếp cận cá biệt của anh ấy.

They admired his individualistic approach.

Ghi chú

Cá biệt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ cá biệt nhé! checkNghĩa 1: Một cá nhân riêng lẻ, không thuộc về nhóm chung. Tiếng Anh: Individual Vi dụ: Each individual in the group has unique strengths and weaknesses. (Mỗi cá nhân trong nhóm đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng.) checkNghĩa 2: Độc nhất, khác biệt so với số đông. Tiếng Anh: Unique Vi dụ: Her approach to problem-solving is unique and innovative. (Cách cô ấy giải quyết vấn đề rất cá biệt và sáng tạo.) checkNghĩa 3: Khác biệt, dễ phân biệt so với những thứ khác. Tiếng Anh: Distinct Vi dụ: The artist's work is distinct from that of his contemporaries. (Tác phẩm của nghệ sĩ này rất cá biệt so với các nghệ sĩ cùng thời.) checkNghĩa 4: Xuất sắc, nổi trội so với bình thường. Tiếng Anh: Exceptional Vi dụ: He has shown exceptional skills in managing difficult projects. (Anh ấy đã thể hiện kỹ năng cá biệt trong việc quản lý các dự án khó khăn.)