VIETNAMESE
Tự do báo chí
tự do truyền thông
ENGLISH
Freedom of the press
/ˈfriːdəm əv ðə prɛs/
press freedom
"Tự do báo chí" là quyền của báo chí được tự do đưa tin và thể hiện quan điểm mà không bị kiểm duyệt.
Ví dụ
1.
Freedom of the press is protected in democratic societies.
Tự do báo chí được bảo vệ trong các xã hội dân chủ.
2.
Many activists advocate for greater freedom of the press worldwide.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ quyền tự do báo chí trên toàn thế giới.
Ghi chú
Từ Freedom of the press là một từ vựng thuộc lĩnh vực truyền thông và xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Censorship - Kiểm duyệt
Ví dụ:
Censorship limits freedom of the press.
(Kiểm duyệt hạn chế quyền tự do báo chí.)
Journalism - Nghề báo
Ví dụ:
Good journalism requires honesty and accuracy.
(Nghề báo tốt đòi hỏi sự trung thực và chính xác.)
Whistleblower - Người tố giác
Ví dụ:
Whistleblowers play an important role in exposing corruption.
(Người tố giác đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày tham nhũng.)
Press freedom index - Chỉ số tự do báo chí
Ví dụ:
The press freedom index ranks countries based on media independence.
(Chỉ số tự do báo chí xếp hạng các quốc gia dựa trên sự độc lập của truyền thông.)
Media ethics - Đạo đức báo chí
Ví dụ:
Media ethics emphasize fair and unbiased reporting.
(Đạo đức báo chí nhấn mạnh việc báo cáo công bằng và không thiên vị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết