VIETNAMESE

Tự phục vụ

tự làm, tự cung cấp

word

ENGLISH

Self-service

  
ADJ

/sɛlf ˈsɜːvɪs/

do-it-yourself

"Tự phục vụ" là tự mình làm hoặc lấy các dịch vụ mà không cần nhân viên hỗ trợ.

Ví dụ

1.

The hotel offers a self-service breakfast buffet.

Khách sạn cung cấp bữa sáng tự phục vụ.

2.

Customers prefer the self-service kiosks for quick transactions.

Khách hàng thích các quầy tự phục vụ để giao dịch nhanh chóng.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-service nhé! check Automated service - Dịch vụ tự động Ví dụ: The self-service kiosk is an example of automated service. (Kiosk tự phục vụ là một ví dụ về dịch vụ tự động.) check Do-it-yourself - Tự làm mọi việc mà không cần sự giúp đỡ Ví dụ: The café offers a do-it-yourself coffee station. (Quán cà phê cung cấp trạm pha cà phê tự làm.) check Independent service - Dịch vụ mà khách hàng tự thực hiện Ví dụ: The hotel allows independent check-ins through self-service kiosks. (Khách sạn cho phép tự nhận phòng thông qua các kiosk tự phục vụ.) check Customer-managed service - Dịch vụ do khách hàng tự quản lý Ví dụ: The supermarket introduced customer-managed checkout counters. (Siêu thị giới thiệu các quầy thanh toán tự quản lý.) check Unassisted service - Dịch vụ không cần trợ giúp Ví dụ: Unassisted service saves time for both customers and staff. (Dịch vụ không cần trợ giúp tiết kiệm thời gian cho cả khách hàng và nhân viên.)