VIETNAMESE

Đáp ứng điều trị

Phản ứng điều trị

word

ENGLISH

Treatment response

  
NOUN

/ˈtriːtmənt rɪˈspɒns/

Therapy effectiveness

“Đáp ứng điều trị” là phản ứng của cơ thể đối với phương pháp điều trị được áp dụng.

Ví dụ

1.

Đáp ứng điều trị tích cực.

The treatment response was positive.

2.

Anh ấy theo dõi sát đáp ứng điều trị.

He monitored the treatment response closely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Treatment response nhé! check Therapeutic response - Phản ứng trị liệu

Phân biệt: Therapeutic response nhấn mạnh vào hiệu quả tích cực hoặc tiêu cực của liệu pháp điều trị.

Ví dụ: The therapeutic response to the medication was encouraging. (Phản ứng trị liệu với thuốc rất khả quan.) check Clinical response - Phản ứng lâm sàng

Phân biệt: Clinical response tập trung vào những thay đổi lâm sàng trong quá trình điều trị, được đánh giá qua kiểm tra y tế.

Ví dụ: The clinical response to the treatment was monitored closely. (Phản ứng lâm sàng với điều trị được theo dõi chặt chẽ.) check Patient outcome - Kết quả của bệnh nhân

Phân biệt: Patient outcome mô tả kết quả tổng thể của việc điều trị, bao gồm cả phản ứng và tiến triển.

Ví dụ: The patient outcome improved significantly after the new therapy. (Kết quả của bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau liệu pháp mới.)