VIETNAMESE

hoả tinh

sao hỏa

word

ENGLISH

Mars

  
NOUN

/mɑːrz/

red planet

Hỏa tinh là một ngôi sao hoặc hành tinh được cho là tượng trưng cho sự nóng giận và chiến đấu.

Ví dụ

1.

Hỏa tinh thường được liên kết với chiến tranh và lửa.

Mars is often associated with war and fire.

2.

Các nhà thiên văn học nghiên cứu Hỏa tinh để tìm dấu hiệu sự sống.

Astronomers study Mars for signs of life.

Ghi chú

Hỏa tinh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ hỏa tinh nhé! check Nghĩa 1: Hành tinh thứ tư trong hệ Mặt Trời, còn được gọi là sao Hỏa. Tiếng Anh: Mars Ví dụ: Scientists are studying Mars to understand if it could support life. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sao Hỏa để hiểu liệu nó có thể hỗ trợ sự sống hay không.) check Nghĩa 2: Tên gọi trong thiên văn học cổ, liên quan đến ngũ hành, biểu trưng cho yếu tố lửa. Tiếng Anh: Fire star Ví dụ: In ancient astronomy, the fire star was believed to influence warfare. (Trong thiên văn học cổ, hỏa tinh được cho là ảnh hưởng đến chiến tranh.) check Nghĩa 3: Biểu tượng của sự nóng nảy, bùng nổ hoặc mạnh mẽ trong tính cách, liên hệ với yếu tố lửa. Tiếng Anh: Fiery temperament Ví dụ: His fiery temperament makes him a natural leader. (Tính cách mạnh mẽ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.) check Nghĩa 4: Một hiện tượng hoặc vật thể có ánh sáng đỏ giống như lửa trên bầu trời, thường xuất hiện trong các truyền thuyết. Tiếng Anh: Flaming star Ví dụ: The villagers believed the flaming star to be an omen of disaster. (Dân làng tin rằng hỏa tinh là điềm báo của thảm họa.)