VIETNAMESE

Mài răng

Chỉnh sửa răng

word

ENGLISH

Tooth contouring

  
NOUN

/tuːθ ˈkɒntʊərɪŋ/

Dental shaping

“Mài răng” là thủ thuật nha khoa để chỉnh sửa hình dáng hoặc chuẩn bị cho phục hình răng.

Ví dụ

1.

Mài răng cải thiện thẩm mỹ răng.

Tooth contouring improves dental appearance.

2.

Nha sĩ đã thực hiện mài răng.

The dentist performed tooth contouring.

Ghi chú

Từ Mài răng là một từ vựng thuộc lĩnh vực nha khoa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Dental reshaping - Tái định hình răng Ví dụ: Tooth contouring is a common dental reshaping technique. (Mài răng là một kỹ thuật tái định hình răng phổ biến.) check Cosmetic dentistry - Nha khoa thẩm mỹ Ví dụ: Tooth contouring is often part of cosmetic dentistry procedures. (Mài răng thường là một phần của các thủ thuật nha khoa thẩm mỹ.) check Dental veneers - Mặt dán răng sứ Ví dụ: Tooth contouring is sometimes performed before applying dental veneers. (Mài răng đôi khi được thực hiện trước khi gắn mặt dán răng sứ.)