VIETNAMESE

Tụ

tụ họp, gom lại

word

ENGLISH

Gather

  
VERB

/ˈɡæðər/

Assemble, congregate

"Tụ" là tập hợp lại ở một nơi.

Ví dụ

1.

People gathered in the square for the celebration.

Mọi người tụ lại ở quảng trường để chúc mừng.

2.

The birds gathered in the trees at sunset.

Những chú chim tụ lại trên cây vào lúc hoàng hôn.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Gather khi nói hoặc viết nhé! check Gather + information - Thu thập thông tin Ví dụ: The police tried to gather more evidence about the case. (Cảnh sát cố gắng thu thập thêm bằng chứng về vụ án.) check Gather + courage/strength - Gom góp dũng khí hoặc sức mạnh Ví dụ: She gathered all her courage to speak in front of the audience. (Cô ấy gom hết dũng khí để nói trước khán giả.) check Gather + people together - Tập hợp mọi người Ví dụ: They gathered everyone together for the final briefing. (Họ tập hợp mọi người lại để thông báo cuối cùng.) check Gather around - Vây quanh Ví dụ: The children gathered around the storyteller. (Bọn trẻ vây quanh người kể chuyện.)