VIETNAMESE

thích tranh cãi

Hay tranh luận, già mồm

word

ENGLISH

Argumentative

  
ADJ

/ˌɑrgjʊˈmɛntətɪv/

Quarrelsome

Thích tranh cãi là yêu thích việc thảo luận hoặc tranh luận một cách mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Cô ấy có thể rất thích tranh cãi.

She can be quite argumentative.

2.

Anh ấy tránh các cuộc tranh cãi.

He avoids argumentative conversations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của argumentative nhé! checkQuarrelsome – Hay gây gổ Phân biệt: Quarrelsome nhấn mạnh xu hướng thích tranh cãi hoặc gây gổ, thường được dùng để mô tả tính cách khó chịu, trong khi argumentative thiên về ý nghĩa thích tranh luận một cách lý trí hoặc có căn cứ. Ví dụ: He is too quarrelsome to work in a team. (Anh ta quá hay gây gổ để làm việc trong nhóm.) checkContentious – Gây tranh cãi Phân biệt: Contentious thường mô tả một vấn đề hoặc tình huống dễ gây tranh luận hoặc bất đồng, còn argumentative chủ yếu dùng cho người hoặc cách cư xử thích tranh luận. Ví dụ: The topic of politics is always contentious. (Chủ đề về chính trị luôn gây tranh cãi.) checkCombative – Hiếu chiến, thích gây chiến Phân biệt: Combative mang nghĩa hiếu chiến, sẵn sàng đấu tranh hoặc xung đột, thường có sắc thái mạnh mẽ hơn argumentative, vốn nhấn mạnh việc tranh luận bằng lời nói. Ví dụ: Her combative attitude made negotiations difficult. (Thái độ hiếu chiến của cô ấy khiến việc đàm phán trở nên khó khăn.)