VIETNAMESE

Self-regulation

tự thích nghi, tự thay đổi

word

ENGLISH

Self-regulation

  
NOUN

/sɛlf ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/

self-control, self-adaptation

"Tự điều chỉnh" là khả năng thay đổi hoặc thích nghi theo điều kiện hoặc hoàn cảnh khác nhau.

Ví dụ

1.

Self-regulation is key to managing stress effectively.

Tự điều chỉnh là chìa khóa để quản lý căng thẳng hiệu quả.

2.

She practices self-regulation to improve her focus.

Cô ấy thực hành tự điều chỉnh để cải thiện sự tập trung.

Ghi chú

Từ Self-regulation là một từ ghép của "Self-" (tự bản thân) và "regulation" (sự điều chỉnh). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Self-control - Tự kiểm soát hoặc tự chủ Ví dụ: He demonstrated great self-control in a stressful situation. (Anh ấy đã thể hiện sự tự chủ tuyệt vời trong một tình huống căng thẳng.) check Self-awareness - Sự nhận thức về bản thân Ví dụ: Self-awareness is the first step to personal growth. (Sự nhận thức về bản thân là bước đầu tiên để phát triển cá nhân.) check Self-discipline - Tính tự giác hoặc kỷ luật bản thân Ví dụ: Self-discipline is crucial for success. (Tính tự giác rất quan trọng để đạt được thành công.) check Self-esteem - Lòng tự trọng Ví dụ: High self-esteem is important for mental health. (Lòng tự trọng cao rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.) check Self-reliance - Tính tự lập hoặc tự dựa vào bản thân Ví dụ: Teaching self-reliance is an essential part of education. (Dạy tính tự lập là một phần thiết yếu của giáo dục.)