VIETNAMESE
Tiêm dưới da
Tiêm dưới mô
ENGLISH
Subcutaneous injection
/ˌsʌbkjuːˈteɪnɪəs ɪnˈdʒɛkʃən/
Skin-level injection
“Tiêm dưới da” là phương pháp tiêm vào lớp mô dưới da.
Ví dụ
1.
Một mũi tiêm dưới da đã được thực hiện.
A subcutaneous injection was given.
2.
Tiêm dưới da ít đau hơn.
Subcutaneous injection is less painful.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của subcutaneous injection nhé!
Subdermal injection - Tiêm dưới da
Phân biệt: Subdermal injection là cách nói khác của subcutaneous injection, nhưng ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
Subdermal injections are commonly used for insulin delivery.
(Tiêm dưới da thường được sử dụng để cung cấp insulin.)
Skin injection - Tiêm vào da
Phân biệt: Skin injection là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả tiêm dưới da và tiêm trong da.
Ví dụ:
Skin injections are necessary for certain allergy tests.
(Tiêm vào da là cần thiết cho một số xét nghiệm dị ứng.)
Hypodermic injection - Tiêm hạ bì
Phân biệt: Hypodermic injection là thuật ngữ kỹ thuật, dùng để chỉ tiêm vào lớp dưới da hoặc sâu hơn.
Ví dụ: Hypodermic injections are performed with fine needles. (Tiêm hạ bì được thực hiện bằng kim tiêm nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết