VIETNAMESE

tính vật chất

vật chất

word

ENGLISH

materialistic

  
ADJ

/məˌtɪəriəˈlɪstɪk/

consumer-oriented

Tính vật chất là sự tập trung vào giá trị vật chất hơn là tinh thần.

Ví dụ

1.

Anh ấy có thái độ vật chất đối với cuộc sống.

He has a materialistic attitude towards life.

2.

Lối sống vật chất có thể dẫn đến sự không hài lòng.

A materialistic lifestyle can lead to dissatisfaction.

Ghi chú

Tính vật chất là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tính vật chất nhé! checkNghĩa 1: Chủ nghĩa vật chất, tập trung vào giá trị vật chất. Tiếng Anh: Materialism Ví dụ: His materialism makes him focus only on wealth. (Tính vật chất của anh ấy khiến anh chỉ tập trung vào sự giàu có.) checkNghĩa 2: Bản chất vật lý của một vật thể. Tiếng Anh: Physical nature Ví dụ: The physical nature of this object needs to be analyzed. (Tính vật chất của đối tượng này cần được phân tích.)