VIETNAMESE

hiếu tử

con hiếu thảo

word

ENGLISH

dutiful child

  
NOUN

/ˈdjuːtɪfəl tʃaɪld/

obedient child, filial son

Hiếu tử là người con hiếu thảo, biết kính trọng và phụng dưỡng cha mẹ.

Ví dụ

1.

Anh ấy được khen là hiếu tử vì chăm sóc cha mẹ già.

He was praised as a dutiful child for taking care of his elderly parents.

2.

Hiếu tử mang lại niềm vui cho gia đình.

Dutiful children bring joy to their families.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dutiful nhé! check Obedient – Ngoan ngoãn, vâng lời Phân biệt: Obedient nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc làm theo mệnh lệnh một cách không nghi ngờ, trong khi dutiful ám chỉ sự làm tròn trách nhiệm với ý thức đạo đức hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: The obedient child followed his parents’ instructions without question. (Đứa trẻ ngoan ngoãn làm theo hướng dẫn của cha mẹ mà không thắc mắc.) check Responsible – Có trách nhiệm Phân biệt: Responsible tập trung vào việc chịu trách nhiệm cho hành động hoặc nhiệm vụ, trong khi dutiful bao hàm cả tinh thần sẵn sàng và cam kết hoàn thành nghĩa vụ. Ví dụ: He is a responsible employee who always meets deadlines. (Anh ấy là một nhân viên có trách nhiệm, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)