VIETNAMESE

sự cuồng bạo

sự hung dữ

word

ENGLISH

ferocity

  
NOUN

/fəˈrɒsəti/

fierceness, savagery

Sự cuồng bạo là trạng thái dữ dội, mạnh mẽ, và không kiểm soát được.

Ví dụ

1.

Sự cuồng bạo của cơn bão thật đáng sợ.

The ferocity of the storm was terrifying.

2.

Anh ấy chiến đấu với sự cuồng bạo đáng kinh ngạc.

He fought with incredible ferocity.

Ghi chú

Ferocity là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của ferocity nhé! check Nghĩa 1: Tính hung dữ hoặc ác liệt trong hành động hoặc bản chất. Ví dụ: The tiger attacked its prey with incredible ferocity. (Con hổ tấn công con mồi với sự hung dữ đáng kinh ngạc.) check Nghĩa 2: Mức độ mãnh liệt hoặc quyết liệt của một cảm xúc hoặc sự kiện. Ví dụ: The ferocity of the storm caused widespread damage. (Sự dữ dội của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.) check Nghĩa 3: Tính nhiệt huyết hoặc quyết tâm mạnh mẽ trong cách thể hiện. Ví dụ: He played the match with ferocity and determination. (Anh ấy đã chơi trận đấu với sự quyết liệt và quyết tâm.)