VIETNAMESE
Thụ tinh
Thụ thai
ENGLISH
Fertilization
/ˌfɜːtəlaɪˈzeɪʃən/
Conception
“Thụ tinh” là quá trình kết hợp giữa tinh trùng và trứng để tạo phôi.
Ví dụ
1.
Thụ tinh diễn ra trong ống dẫn trứng.
Fertilization occurs in the fallopian tube.
2.
Thụ tinh nhân tạo là một lựa chọn.
Artificial fertilization is an option.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fertilization nhé!
Conception - Thụ thai
Phân biệt: Conception là kết quả của quá trình thụ tinh, khi trứng và tinh trùng kết hợp thành phôi.
Ví dụ:
Conception occurs shortly after fertilization.
(Thụ thai xảy ra ngay sau quá trình thụ tinh.)
In vitro fertilization (IVF) - Thụ tinh trong ống nghiệm
Phân biệt: In vitro fertilization là quá trình thụ tinh được thực hiện bên ngoài cơ thể trong môi trường nhân tạo.
Ví dụ:
Many couples turn to IVF when natural fertilization fails.
(Nhiều cặp đôi chọn thụ tinh trong ống nghiệm khi thụ tinh tự nhiên thất bại.)
Pollination - Thụ phấn
Phân biệt: Pollination là thuật ngữ tương tự trong thực vật, mô tả quá trình truyền phấn hoa để tạo quả, không áp dụng cho động vật hoặc con người.
Ví dụ: Pollination in plants is analogous to fertilization in animals. (Thụ phấn ở thực vật tương tự như thụ tinh ở động vật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết