VIETNAMESE
sự dịu dàng
sự nhẹ nhàng
ENGLISH
gentleness
/ˈdʒentlnəs/
tenderness, kindness
Sự dịu dàng là tính cách nhẹ nhàng, ân cần và yêu thương.
Ví dụ
1.
Sự dịu dàng của cô ấy khiến cô được mọi người yêu quý.
Her gentleness made her beloved by all.
2.
Sự dịu dàng là một phẩm chất được nhiều người ngưỡng mộ.
Gentleness is a quality admired by many.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của gentleness nhé!
Kindness – Sự tử tế
Phân biệt:
Kindness tập trung vào lòng tốt và thái độ đối xử nhân hậu với người khác, rộng hơn gentleness.
Ví dụ:
Her kindness toward strangers was truly remarkable.
(Sự tử tế của cô ấy đối với người lạ thật sự đáng chú ý.)
Softness – Sự mềm mại
Phân biệt:
Softness nói về cả tính chất vật lý và sự nhẹ nhàng trong hành vi, cụ thể hơn gentleness.
Ví dụ:
The softness of her voice was comforting.
(Sự nhẹ nhàng trong giọng nói của cô ấy thật dễ chịu.)
Tenderness – Sự âu yếm
Phân biệt:
Tenderness ám chỉ sự quan tâm và yêu thương sâu sắc, thường liên quan đến mối quan hệ thân mật.
Ví dụ:
He held the baby with tenderness and care.
(Anh ấy bế đứa bé với sự âu yếm và cẩn thận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết