VIETNAMESE

Trút

dốc ra, đổ ra

word

ENGLISH

Pour out

  
VERB

/pɔːr aʊt/

Empty, discharge

"Trút" là dồn hết hoặc đổ hết ra ngoài.

Ví dụ

1.

He poured out his feelings in a heartfelt letter.

Anh ấy trút hết cảm xúc vào một bức thư chân thành.

2.

The storm poured out heavy rain all night.

Cơn bão trút mưa lớn suốt đêm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pour out nhé! check Spill Phân biệt: Spill chỉ hành động làm đổ chất lỏng một cách không chủ ý. Ví dụ: She accidentally spilled the milk. (Cô ấy vô tình làm đổ sữa.) check Flow Phân biệt: Flow diễn tả dòng chảy tự nhiên của chất lỏng. Ví dụ: Water flowed from the broken pipe. (Nước chảy ra từ ống bị vỡ.) check Stream Phân biệt: Stream chỉ dòng chảy liên tục và nhanh. Ví dụ: Tears streamed down her face. (Nước mắt chảy dài trên mặt cô ấy.) check Discharge Phân biệt: Discharge thể hiện sự thải ra hoặc thoát ra. Ví dụ: The factory discharged waste into the river. (Nhà máy thải rác ra sông.) check Release Phân biệt: Release chỉ sự giải phóng hoặc cho chảy ra. Ví dụ: He released the liquid from the bottle. (Anh ấy thả chất lỏng ra khỏi chai.)