VIETNAMESE

rút

kéo ra, thu lại

word

ENGLISH

withdraw

  
VERB

/wɪðˈdrɔ/

remove

Rút là hành động kéo ra hoặc thu lại một vật.

Ví dụ

1.

Cô ấy rút tay khỏi ngọn lửa.

She withdrew her hand from the flame.

2.

Anh ấy rút tiền tiết kiệm.

He withdrew his savings.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “withdraw” khi nói hoặc viết nhé! check Common Collocations: check Withdraw from something - Rút khỏi điều gì Ví dụ: She withdrew from the competition. (Cô đã rút khỏi cuộc thi.) check Withdraw money - Rút tiền Ví dụ: He withdrew $100 from his account. (Anh đã rút 100 đô la từ tài khoản của mình.) check Withdraw support - Rút lại sự hỗ trợ Ví dụ: The government withdrew its support for the project. (Chính phủ đã rút lại sự hỗ trợ cho dự án.)