VIETNAMESE

Theo dõi sức khỏe tại nhà

Theo dõi tại nhà

word

ENGLISH

Home health monitoring

  
NOUN

/həʊm hɛlθ ˈmɒnɪtərɪŋ/

Remote health tracking

“Theo dõi sức khỏe tại nhà” là sử dụng thiết bị hoặc công cụ để tự kiểm tra sức khỏe ở nhà.

Ví dụ

1.

Theo dõi sức khỏe tại nhà rất tiện lợi.

Home health monitoring is convenient.

2.

Nhiều thiết bị hỗ trợ theo dõi sức khỏe tại nhà.

Many devices support home health monitoring.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của home health monitoring nhé! check Remote health tracking - Theo dõi sức khỏe từ xa

Phân biệt: Remote health tracking nhấn mạnh việc theo dõi từ xa thông qua thiết bị kết nối, không chỉ giới hạn tại nhà.

Ví dụ: Remote health tracking is convenient for elderly patients. (Theo dõi sức khỏe từ xa rất tiện lợi cho các bệnh nhân cao tuổi.) check At-home health check - Kiểm tra sức khỏe tại nhà

Phân biệt: At-home health check là kiểm tra sức khỏe đơn giản tại nhà, không yêu cầu thiết bị phức tạp.

Ví dụ: At-home health checks include measuring blood pressure and temperature. (Kiểm tra sức khỏe tại nhà bao gồm đo huyết áp và nhiệt độ.) check Self-monitoring - Tự giám sát

Phân biệt: Self-monitoring nhấn mạnh vào khả năng tự kiểm tra và theo dõi sức khỏe của cá nhân.

Ví dụ: Self-monitoring helps manage chronic conditions effectively. (Tự giám sát giúp quản lý hiệu quả các bệnh mãn tính.)