VIETNAMESE

Theo dõi bệnh tình

Quan sát bệnh

word

ENGLISH

Monitor illness

  
VERB

/ˈmɒnɪtər ˈɪlnəs/

Observe, track

“Theo dõi bệnh tình” là quan sát và ghi nhận diễn biến của bệnh trong một khoảng thời gian.

Ví dụ

1.

Bác sĩ theo dõi bệnh tình.

The doctor monitors the illness.

2.

Y tá theo dõi bệnh tình một cách cẩn thận.

Nurses monitor the illness carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của monitor illness nhé! check Track symptoms - Theo dõi triệu chứng

Phân biệt: Track symptoms nhấn mạnh vào việc quan sát và ghi nhận các dấu hiệu của bệnh cụ thể.

Ví dụ: The patient was asked to track symptoms daily. (Bệnh nhân được yêu cầu theo dõi triệu chứng hàng ngày.) check Observe progression - Quan sát tiến triển

Phân biệt: Observe progression tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi hoặc diễn biến của bệnh qua thời gian.

Ví dụ: Doctors observe the progression of chronic illnesses closely. (Các bác sĩ quan sát tiến triển của các bệnh mãn tính một cách chặt chẽ.) check Health monitoring - Giám sát sức khỏe

Phân biệt: Health monitoring bao quát hơn, bao gồm cả theo dõi bệnh tình và các chỉ số sức khỏe tổng quát.

Ví dụ: Health monitoring tools help manage long-term illnesses. (Các công cụ giám sát sức khỏe giúp quản lý các bệnh dài hạn.)