VIETNAMESE

Trị liệu

Điều trị

word

ENGLISH

Treat

  
VERB

/triːt/

Heal, care

“Trị liệu” là hành động điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe qua các phương pháp y học.

Ví dụ

1.

Bác sĩ đã trị liệu cho bệnh nhân một cách cẩn thận.

The doctor treated the patient carefully.

2.

Cô ấy được trị liệu cho cơn đau mãn tính của mình.

She was treated for her chronic pain.

Ghi chú

Từ Trị liệu (Treat) là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Treat nhé! check Nghĩa 1: Điều trị bệnh Ví dụ: The doctor is trying to treat his condition with medication. (Bác sĩ đang cố gắng điều trị tình trạng của anh ấy bằng thuốc.) check Nghĩa 2: Đối xử hoặc cư xử Ví dụ: She always treats her friends with kindness. (Cô ấy luôn đối xử tử tế với bạn bè.) check Nghĩa 3: Mời ai đó ăn uống hoặc làm gì đó đặc biệt Ví dụ: Let me treat you to dinner tonight. (Để tôi mời bạn bữa tối nay nhé.) check Nghĩa 4: Một điều thú vị, bất ngờ hoặc thưởng thức Ví dụ: Watching the sunset over the mountains was a real treat. (Ngắm hoàng hôn trên dãy núi thật là một điều tuyệt vời.)