VIETNAMESE
rưới
đổ
ENGLISH
sprinkle
/ˈsprɪŋkl/
scatter
Rưới là hành động đổ một chất lỏng lên bề mặt vật khác.
Ví dụ
1.
Anh ấy rưới nước lên cây.
He sprinkled water on the plants.
2.
Anh ấy rưới hạt giống đều trên đất.
He sprinkled seeds evenly across the soil.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “sprinkle” khi nói hoặc viết nhé!
Common Collocations:
Sprinkle water - Rưới nước
Ví dụ:
She sprinkled water on the flowers to keep them fresh.
(Cô ấy rưới nước lên hoa để giữ chúng tươi.)
Sprinkle salt - Rắc muối
Ví dụ:
He sprinkled a pinch of salt on the salad.
(Anh ấy rưới một nhúm muối lên salad.)
Sprinkle seeds - Rắc hạt giống
Ví dụ:
The farmer sprinkled seeds evenly on the field.
(Người nông dân rưới hạt giống đều trên cánh đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết