VIETNAMESE
Thử máu
Xét nghiệm máu
ENGLISH
Blood test
/blʌd tɛst/
Hematology analysis
“Thử máu” là việc lấy mẫu máu để kiểm tra hoặc phân tích sức khỏe.
Ví dụ
1.
Bác sĩ đề nghị làm thử máu.
The doctor recommended a blood test.
2.
Thử máu có thể phát hiện nhiều bệ
Blood tests can detect many diseases.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của blood test nhé!
Blood analysis - Phân tích máu
Phân biệt: Blood analysis nhấn mạnh việc kiểm tra chi tiết các thành phần trong máu.
Ví dụ: The blood analysis revealed signs of infection. (Phân tích máu cho thấy dấu hiệu của nhiễm trùng.)
Blood work – Loạt xét nghiệm máu để kiểm tra nhiều chỉ số sức khỏe khác nhau
Phân biệt: Blood work bao gồm nhiều xét nghiệm hơn một blood test đơn lẻ.
Ví dụ:
The doctor ordered some blood work to diagnose the illness.
(Bác sĩ yêu cầu làm một số xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh.)
Lab test - Xét nghiệm tại phòng thí nghiệm
Phân biệt: Lab test là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả xét nghiệm máu và các xét nghiệm khác.
Ví dụ: A lab test is required to confirm the diagnosis. (Một xét nghiệm tại phòng thí nghiệm được yêu cầu để xác nhận chẩn đoán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết