VIETNAMESE

hứng tình

kích thích

word

ENGLISH

aroused

  
ADJ

/əˈraʊzd/

stimulated, excited

Hứng tình là trạng thái bị kích thích tình dục một cách bất ngờ.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy hứng tình bởi bầu không khí lãng mạn.

He became aroused by the romantic atmosphere.

2.

Cảm giác hứng tình thường khó kiểm soát.

Aroused feelings are often hard to control.

Ghi chú

Hứng tình là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ hứng tình nhé! check Nghĩa 1: Cảm giác bị kích thích tình dục hoặc cảm xúc lãng mạn. Tiếng Anh: Aroused Ví dụ: He felt aroused by her gentle touch. (Anh ấy cảm thấy hứng tình bởi cái chạm nhẹ của cô ấy.) check Nghĩa 2: Sự hứng khởi mạnh mẽ về cảm xúc, thường là bất ngờ. Tiếng Anh: Excited Ví dụ: She was excited to finally meet her favorite author. (Cô ấy rất hứng tình khi cuối cùng cũng được gặp tác giả yêu thích của mình.)