VIETNAMESE

Vitamin tổng hợp

Hỗn hợp vitamin, đa sinh tố

word

ENGLISH

Multivitamin

  
NOUN

/ˌmʌltɪˈvaɪtəmɪn/

Nutritional supplement

“Vitamin tổng hợp” là sản phẩm chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.

Ví dụ

1.

Vitamin tổng hợp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Multivitamins improve overall health.

2.

Anh ấy uống vitamin tổng hợp hàng ngày để khỏe mạnh.

He takes a multivitamin daily to stay healthy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Multivitamin nhé! check Dietary supplement - Thực phẩm bổ sung

Phân biệt: Dietary supplement là thuật ngữ chung cho tất cả các sản phẩm bổ sung, bao gồm cả vitamin và khoáng chất.

Ví dụ: Multivitamins are a popular form of dietary supplements. (Vitamin tổng hợp là một dạng thực phẩm bổ sung phổ biến.) check Vitamin complex - Tổ hợp vitamin

Phân biệt: Vitamin complex tập trung vào các loại vitamin được phối hợp để hỗ trợ nhiều chức năng cơ thể.

Ví dụ: Vitamin complexes provide a combination of essential nutrients. (Tổ hợp vitamin cung cấp sự kết hợp của các chất dinh dưỡng thiết yếu.)