VIETNAMESE

sự bao dung

sự tha thứ

word

ENGLISH

tolerance

  
NOUN

/ˈtɒlərəns/

acceptance, open-mindedness

Sự bao dung là thái độ rộng lượng, chấp nhận sự khác biệt của người khác.

Ví dụ

1.

Sự bao dung là chìa khóa cho sự hòa hợp.

Tolerance is key to harmony.

2.

Cô ấy thể hiện sự bao dung với lỗi lầm của họ.

She showed tolerance towards their mistakes.

Ghi chú

Tolerance là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của tolerance nhé! check Nghĩa 1: Sự chấp nhận những ý kiến, hành vi hoặc niềm tin khác biệt. Ví dụ: Tolerance is essential in a multicultural society. (Sự khoan dung là điều cần thiết trong một xã hội đa văn hóa.) check Nghĩa 2: Khả năng chịu đựng đau đớn, khó khăn hoặc điều kiện khắc nghiệt. Ví dụ: She has a high tolerance for pain. (Cô ấy có khả năng chịu đau rất tốt.) check Nghĩa 3: Giới hạn mà một sai lệch hoặc biến động được cho phép trong kỹ thuật hoặc sản xuất. Ví dụ: The machine’s design allows a tolerance of 0.01 mm. (Thiết kế của máy cho phép độ sai lệch là 0,01 mm.) check Nghĩa 4: Khả năng cơ thể đối phó với một chất hoặc thuốc mà không bị ảnh hưởng xấu. Ví dụ: Over time, the patient developed a tolerance to the medication. (Theo thời gian, bệnh nhân phát triển khả năng chịu thuốc.)