VIETNAMESE
Tự vả
tự trách, tự chê
ENGLISH
Self-deprecating
/sɛlf ˈdɛprɪkeɪtɪŋ/
modest, humble
"Tự vả" là hành động tự nhận trách nhiệm hoặc tự phê bình mình một cách hài hước.
Ví dụ
1.
His self-deprecating jokes made everyone laugh.
Những câu đùa tự vả của anh ấy làm mọi người bật cười.
2.
She often uses self-deprecating humor to lighten the mood.
Cô ấy thường sử dụng sự hài hước tự vả để làm dịu không khí.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-deprecating nhé!
Humble - Khiêm tốn, không khoe khoang
Ví dụ:
He gave a humble response to the praise.
(Anh ấy trả lời một cách khiêm tốn trước lời khen ngợi.)
Modest - Tỏ ra ít hơn thực tế, thường về thành tựu
Ví dụ:
She was modest about her achievements.
(Cô ấy khiêm tốn về những thành tựu của mình.)
Unassuming - Không muốn được chú ý hoặc công nhận
Ví dụ:
He has an unassuming personality.
(Anh ấy có tính cách không phô trương.)
Self-effacing - Tự làm mờ bản thân, không tìm cách nổi bật
Ví dụ:
Her self-effacing humor made her approachable.
(Sự hài hước tự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy dễ gần.)
Understated - Trình bày một cách nhẹ nhàng, không phô trương
Ví dụ:
His style is understated but elegant.
(Phong cách của anh ấy đơn giản nhưng thanh lịch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết