VIETNAMESE
tính cách thất thường
Không ổn định
ENGLISH
Moody
/ˈmuːdi/
Erratic
Tính cách thất thường là không ổn định, dễ thay đổi cảm xúc hoặc ý định.
Ví dụ
1.
Tính cách thất thường của anh ấy khiến mọi người bối rối.
His moody behavior confused everyone.
2.
Cô ấy xin lỗi vì thái độ thất thường của mình.
She apologized for her moody attitude.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Moody nhé!
Moody – Thất thường
Phân biệt:
Moody mô tả tâm trạng thay đổi nhanh chóng, không ổn định.
Ví dụ:
His moody behavior confused everyone at the party.
(Thái độ thất thường của anh ấy khiến mọi người bối rối trong bữa tiệc.)
Erratic – Thất thường, không đoán trước được
Phân biệt:
Erratic mô tả hành vi không có quy luật, khó đoán định.
Ví dụ:
The erratic weather made it hard to plan the trip.
(Thời tiết thất thường khiến khó lên kế hoạch cho chuyến đi.)
Temperamental – Hay thay đổi
Phân biệt:
Temperamental chỉ người dễ thay đổi tâm trạng, thường thất thường.
Ví dụ:
The temperamental artist often canceled her performances.
(Người nghệ sĩ hay thay đổi tâm trạng thường hủy bỏ các buổi biểu diễn của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết