VIETNAMESE

Triệt sản u sinh

phẫu thuật triệt sản

word

ENGLISH

sterilization due to illness

  
NOUN

/ˌstɛrɪlaɪˈzeɪʃən/

sterilization surgery

“Triệt sản u sinh” là phẫu thuật ngăn khả năng sinh sản, thường thực hiện do các nguyên nhân bệnh lý.

Ví dụ

1.

Cô ấy thực hiện triệt sản u sinh

She underwent sterilization due to illness.

2.

Triệt sản u sinh là cần thiết trong một số tình trạng y tế.

Sterilization due to illness is essential in some medical conditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sterilization due to illness nhé! check Surgical sterilization - Triệt sản phẫu thuật

Phân biệt: Surgical sterilization là một thuật ngữ chung chỉ các phương pháp triệt sản phẫu thuật, trong khi "Sterilization due to illness" nhấn mạnh nguyên nhân là do bệnh lý.

Ví dụ: Surgical sterilization is performed as a permanent solution for contraception. (Triệt sản phẫu thuật được thực hiện như một giải pháp tránh thai vĩnh viễn.) check Therapeutic sterilization - Triệt sản điều trị

Phân biệt: Therapeutic sterilization chỉ các trường hợp triệt sản được thực hiện để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh lý, gần giống với sterilization due to illness.

Ví dụ: Therapeutic sterilization is recommended in cases of severe reproductive health issues. (Triệt sản điều trị được khuyến nghị trong các trường hợp có vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe sinh sản.) check Medical sterilization - Triệt sản y khoa

Phân biệt: Medical sterilization bao quát cả lý do bệnh lý và lựa chọn cá nhân, không chỉ bó hẹp trong lý do bệnh lý như sterilization due to illness.

Ví dụ: Medical sterilization is a common procedure in gynecological surgery. (Triệt sản y khoa là một thủ thuật phổ biến trong phẫu thuật phụ khoa.)