VIETNAMESE

thơ ngây

Ngây thơ

word

ENGLISH

Innocent

  
ADJ

/ˈɪnəsənt/

Naive

Thơ ngây là sự ngây thơ, không bị ảnh hưởng bởi những điều xấu hoặc phức tạp.

Ví dụ

1.

Nụ cười thơ ngây của đứa trẻ thật cảm động.

The child’s innocent smile was touching.

2.

Cô ấy có cái nhìn thơ ngây về cuộc sống.

She had an innocent outlook on life.

Ghi chú

Thơ ngây là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thơ ngây nhé! checkNghĩa 1: Ngây thơ, không bị ảnh hưởng bởi điều xấu hoặc phức tạp. Tiếng Anh: Innocent Ví dụ: The child’s innocent smile warmed everyone’s heart. (Nụ cười thơ ngây của đứa trẻ làm ấm lòng mọi người.) checkNghĩa 2: Đơn giản, không có nhiều trải nghiệm cuộc sống. Tiếng Anh: Naive Ví dụ: She was naive to think everything would go smoothly. (Cô ấy thơ ngây khi nghĩ mọi việc sẽ suôn sẻ.) checkNghĩa 3: Vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết. Tiếng Anh: Pure Ví dụ: Her pure beauty captured everyone’s attention. (Vẻ đẹp thơ ngây của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)