VIETNAMESE

thống khổ

Đau khổ

word

ENGLISH

Agony

  
NOUN

/ˈæɡəni/

Suffering

Thống khổ là sự đau đớn tột cùng cả về thể xác lẫn tinh thần.

Ví dụ

1.

Khuôn mặt anh ấy thể hiện nỗi thống khổ.

His face showed the agony he felt.

2.

Chiến tranh mang lại nỗi thống khổ khôn xiết cho người dân.

The war brought untold agony to the people.

Ghi chú

Thống khổ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thống khổ nhé! checkNghĩa 1: Sự đau đớn về thể xác. Tiếng Anh: Physical Pain Ví dụ: The athlete endured physical pain to finish the race. (Vận động viên chịu đựng sự thống khổ về thể xác để hoàn thành cuộc đua.) checkNghĩa 2: Đau khổ tinh thần sâu sắc. Tiếng Anh: Emotional Agony Ví dụ: She felt emotional agony after the loss of her loved one. (Cô ấy cảm nhận nỗi thống khổ tinh thần sau sự mất mát người thân.) checkNghĩa 3: Hoàn cảnh đau thương, bi thảm. Tiếng Anh: Suffering Ví dụ: The people lived in constant suffering during the war. (Người dân sống trong sự thống khổ không ngừng trong chiến tranh.)