VIETNAMESE
tính sắc bén
Nhạy bén
ENGLISH
Sharp-witted
/ˈʃɑrpˌwɪtɪd/
Keen
Tính sắc bén là sự nhanh trí, hiểu biết sâu sắc và nhạy bén.
Ví dụ
1.
Phản ứng sắc bén của cô ấy làm mọi người ấn tượng.
Her sharp-witted response impressed everyone.
2.
Anh ấy rất sắc bén khi giải quyết vấn đề.
He is sharp-witted when solving problems.
Ghi chú
Tính sắc bén là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tính sắc bén nhé!
Sharp-witted – Nhạy bén, nhanh trí
Ví dụ: Her sharp-witted remarks always catch people off guard.
(Những nhận xét nhạy bén của cô ấy luôn khiến người khác bất ngờ.)
Keen – Sắc sảo, sâu sắc
Ví dụ: He has a keen understanding of market trends.
(Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về xu hướng thị trường.)
Perceptive – Nhạy cảm, tinh tế
Ví dụ: Her perceptive observations helped solve the mystery.
(Những quan sát tinh tế của cô ấy đã giúp giải quyết bí ẩn.)
Astute – Tinh khôn, sắc sảo
Ví dụ: The astute investor recognized the potential of the startup early on.
(Nhà đầu tư tinh khôn nhận ra tiềm năng của công ty khởi nghiệp từ rất sớm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết