VIETNAMESE

tinh thần làm việc

Đạo đức làm việc

word

ENGLISH

employee morale

  
NOUN

/ˈwɜːrk ˈɛθɪk/

Diligence

Tinh thần làm việc là thái độ và sự nhiệt tình khi tham gia vào công việc.

Ví dụ

1.

Tinh thần làm việc mạnh mẽ của cô ấy gây ấn tượng với sếp.

Her strong work ethic impressed her boss.

2.

Tinh thần làm việc của nhóm mang lại kết quả tuyệt vời.

The team's work ethic led to great results.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của morale nhé! checkSpirit – Tinh thần Phân biệt: Spirit thường mang nghĩa rộng hơn, không chỉ về tinh thần đội nhóm mà còn về cảm xúc, thái độ hay trạng thái tâm lý nói chung. Ví dụ: The team showed great spirit despite the loss. (Đội đã thể hiện tinh thần tuyệt vời dù thất bại.) checkConfidence – Sự tự tin Phân biệt: Confidence đề cập đến niềm tin vào bản thân hoặc khả năng thành công, trong khi morale thiên về tinh thần chung của một nhóm người trong hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: Her confidence grew after the successful presentation. (Sự tự tin của cô ấy tăng lên sau bài thuyết trình thành công.) checkAttitude – Thái độ Phân biệt: Attitude mô tả cách tiếp cận hoặc cảm xúc đối với một tình huống cụ thể, trong khi morale tập trung vào trạng thái tinh thần tổng thể của một nhóm. Ví dụ: His positive attitude inspired the entire team. (Thái độ tích cực của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.) checkTeam spirit – Tinh thần đồng đội Phân biệt: Team spirit là một dạng cụ thể của morale, nhấn mạnh vào sự hợp tác và đoàn kết trong nhóm. Ví dụ: The team spirit was high during the final match. (Tinh thần đồng đội rất cao trong trận chung kết.) checkResolve – Quyết tâm Phân biệt: Resolve nhấn mạnh vào sự kiên quyết và ý chí vượt qua khó khăn, trong khi morale tập trung vào cảm giác tích cực hoặc tiêu cực nói chung. Ví dụ: Their resolve to win was evident in their actions. (Quyết tâm chiến thắng của họ thể hiện rõ qua hành động.)