VIETNAMESE

Tự tay làm

tự thực hiện

word

ENGLISH

Hands-on

  
ADJ

/ˌhændzˈɒn/

DIY (do-it-yourself)

"Tự tay làm" là hành động tự mình thực hiện công việc mà không nhờ đến sự giúp đỡ của người khác.

Ví dụ

1.

He prefers a hands-on approach to fixing his car.

Anh ấy thích tự tay làm để sửa xe của mình.

2.

She built the furniture with her own hands-on skills.

Cô ấy tự tay làm đồ nội thất bằng kỹ năng của mình.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hands-on khi nói hoặc viết nhé! check Hands-on experience - Trải nghiệm thực tế Ví dụ: The internship offers hands-on experience in the field. (Kỳ thực tập mang lại trải nghiệm thực tế trong lĩnh vực này.) check Hands-on training - Đào tạo thực hành Ví dụ: The workshop included hands-on training sessions. (Buổi hội thảo bao gồm các buổi đào tạo thực hành.) check Hands-on approach - Cách tiếp cận trực tiếp Ví dụ: She prefers a hands-on approach to problem-solving. (Cô ấy thích cách tiếp cận trực tiếp để giải quyết vấn đề.)