VIETNAMESE

rơi xuống người ai đó

ngã trúng

word

ENGLISH

fall on

  
VERB

/fɔːl ɒn/

land on

Rơi xuống người ai đó là hành động hoặc hiện tượng vật rớt trúng người khác.

Ví dụ

1.

Quyển sách rơi xuống người anh ấy.

The book fell on his head.

2.

Chiếc bình rơi xuống vai cô ấy.

The vase fell on her shoulder.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fall on nhé! check Fall On vs. Land On Phân biệt: Fall on ám chỉ sự rơi một cách tự nhiên hoặc bất ngờ, còn land on mang nghĩa đặt xuống có kiểm soát. Ví dụ: The branch fell on his car. (Cành cây rơi xuống xe của anh ấy.) The plane landed on the runway safely. (Máy bay hạ cánh an toàn trên đường băng.) check Fall On vs. Hit Phân biệt: Hit nhấn mạnh hành động va chạm hoặc đập mạnh, trong khi fall on không nhất thiết có lực tác động lớn. Ví dụ: The book fell on his hand. (Quyển sách rơi xuống tay anh ấy.) The ball hit the window. (Quả bóng đập vào cửa sổ.)